settimana
đi với mạo từ: la settimana · số nhiều: le settimane
settimana nghĩa là tuần, tuần lễ.
Nghĩa của settimana
Danh từ · giống cái
- Tuần, tuần lễ.
Cụm từ, thành ngữ với settimana
- fine settimana — Cuối tuần.
- settimana santa — Tuần thánh.
Câu ví dụ với settimana
- Ho cominciato a studiare cinese la settimana scorsa. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #4500
- Quel programma è trasmesso ogni settimana. Chương trình đó được phát mỗi tuần.Tatoeba #1752221
- Una settimana è composta da sette giorni. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375420
- Ci sono sette giorni in una settimana. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #378138
- Ho una settimana per fare i compiti. Tôi chỉ có một tuần để làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529410
- In una settimana ci sono sette giorni. Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #729516
- Compreremo una macchina nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897130
- Andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ week
Câu hỏi thường gặp
settimana nghĩa là gì?
settimana (danh từ) nghĩa là tuần, tuần lễ.
settimana là giống đực hay giống cái?
settimana là danh từ giống cái: la settimana, số nhiều le settimane.