TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

settimana santa

/ˈsɛttima sanˈta/ giọng máy của trình duyệt

settimana santa nghĩa là tuần thánh.

Nghĩa của settimana santa

Danh từ riêng

  1. Tuần thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Holy Week

Câu hỏi thường gặp

settimana santa nghĩa là gì?

settimana santa (danh từ riêng) nghĩa là tuần thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.