TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fine settimana

danh từ giống đực
/ˈfi.ne set.tiˈma.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il fine settimana

fine settimana nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của fine settimana

Danh từ · giống đực

  1. Cuối tuần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fine settimana

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weekend

Câu hỏi thường gặp

fine settimana nghĩa là gì?

fine settimana (danh từ) nghĩa là cuối tuần.

fine settimana là giống đực hay giống cái?

fine settimana là danh từ giống đực: il fine settimana.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.