Tuổi già tiếng Ý là gì?
"tuổi già" trong tiếng Ý là vecchiaia (danh từ).
la vecchiaia Danh từ · giống cái
/vekˈkja.ja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi già.
- Risparmio per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.
- Sto risparmiando per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi già tiếng Ý là gì?
"tuổi già" trong tiếng Ý là la vecchiaia (danh từ).