TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tuyến tiền liệt tiếng Ý là gì?

"tuyến tiền liệt" trong tiếng Ý là prostata (danh từ).

la prostata Danh từ · giống cái

/ˈprɔs.ta.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

  • Lui ha difficoltà a eiaculare a causa della prostata ingrossata. Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.

Xem đầy đủ từ "prostata": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyến tiền liệt tiếng Ý là gì?

"tuyến tiền liệt" trong tiếng Ý là la prostata (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.