TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vé tiếng Ý là gì?

"vé" trong tiếng Ý là biglietto (danh từ).

il biglietto Danh từ · giống đực

/biʎˈʎet.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé.

  • Non si scordi il biglietto. Xin đừng quên vé.
  • Non vi dimenticate il biglietto. Xin đừng quên vé.

Xem đầy đủ từ "biglietto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vé tiếng Ý là gì?

"vé" trong tiếng Ý là il biglietto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.