TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ví dụ tiếng Ý là gì?

"ví dụ" trong tiếng Ý là esempio (danh từ).

l'esempio Danh từ · giống đực

/eˈzɛm.pjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví dụ.

  • Mostrami un esempio. Hãy cho tôi một ví dụ.
  • Fateci un esempio. Cho chúng tôi một ví dụ đi.

Xem đầy đủ từ "esempio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ví dụ tiếng Ý là gì?

"ví dụ" trong tiếng Ý là l'esempio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.