TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vít tiếng Ý là gì?

"vít" trong tiếng Ý là vite (danh từ).

la vite Danh từ · giống cái

/ˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vít.

  • Per allentare una vite, ruotala verso sinistra. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

Xem đầy đủ từ "vite": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vít tiếng Ý là gì?

"vít" trong tiếng Ý là la vite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.