TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vite

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vite · số nhiều: le viti

vite nghĩa là vít.

Cũng là một dạng biến đổi của vita — Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

Nghĩa của vite

Danh từ · giống cái

  1. Vít.

Câu ví dụ với vite

  • Per allentare una vite, ruotala verso sinistra. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #969634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screw; vine

Câu hỏi thường gặp

vite nghĩa là gì?

vite (danh từ) nghĩa là vít.

vite là giống đực hay giống cái?

vite là danh từ giống cái: la vite, số nhiều le viti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.