TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vòi tiếng Ý là gì?

"vòi" trong tiếng Ý là rubinetto (danh từ), proboscide (danh từ).

il rubinetto Danh từ · giống đực

/ru.biˈnet.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi, rô-bi-nê.

Xem đầy đủ từ "rubinetto": giống, số nhiều, cách chia →

la proboscide Danh từ · giống cái

/proˈbɔʃ.ʃi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi voi, vòi.

Xem đầy đủ từ "proboscide": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòi tiếng Ý là gì?

"vòi" trong tiếng Ý là il rubinetto (danh từ), la proboscide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.