TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vô đạo đức tiếng Ý là gì?

"vô đạo đức" trong tiếng Ý là immorale (tính từ).

immorale Tính từ

/im.moˈra.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô đạo đức.

  • Siete immorali. Bạn thật vô đạo đức.
  • Sei immorale. Bạn thật vô đạo đức.

Xem đầy đủ từ "immorale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô đạo đức tiếng Ý là gì?

"vô đạo đức" trong tiếng Ý là immorale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.