TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vĩ cầm tiếng Ý là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Ý là violino (danh từ).

il violino Danh từ · giống đực

/vi.oˈli.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vĩ cầm.

  • Avete sentito mio figlio suonare il violino? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?
  • Hai sentito mio figlio suonare il violino? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?

Xem đầy đủ từ "violino": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ cầm tiếng Ý là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Ý là il violino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.