violino
đi với mạo từ: il violino · số nhiều: i violini
violino nghĩa là vĩ cầm.
Cũng là một dạng biến đổi của violare — Xâm phạm.
Nghĩa của violino
Danh từ · giống đực
- Vĩ cầm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violino
Đồng nghĩa
Họ từ của violino
Câu ví dụ với violino
- Hai sentito mio figlio suonare il violino? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #617231
- Avete sentito mio figlio suonare il violino? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #617233
- Il suono del violino è molto dolce. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violin, fiddle; violin, violinist
Câu hỏi thường gặp
violino nghĩa là gì?
violino (danh từ) nghĩa là vĩ cầm.
violino là giống đực hay giống cái?
violino là danh từ giống đực: il violino, số nhiều i violini.