virgola
đi với mạo từ: la virgola · số nhiều: le virgole
virgola nghĩa là phẩy.
Nghĩa của virgola
Danh từ · giống cái
- Phẩy.
Họ từ của virgola
Câu ví dụ với virgola
- Cosa sarebbe il tedesco senza virgole? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2669209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comma; comma, point; synonym of vergola (“thread”)
Câu hỏi thường gặp
virgola nghĩa là gì?
virgola (danh từ) nghĩa là phẩy.
virgola là giống đực hay giống cái?
virgola là danh từ giống cái: la virgola, số nhiều le virgole.