TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

virgola

danh từ giống cái
/ˈvir.ɡo.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la virgola · số nhiều: le virgole

virgola nghĩa là phẩy.

Nghĩa của virgola

Danh từ · giống cái

  1. Phẩy.

Họ từ của virgola

Câu ví dụ với virgola

  • Cosa sarebbe il tedesco senza virgole? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2669209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comma; comma, point; synonym of vergola (“thread”)

Câu hỏi thường gặp

virgola nghĩa là gì?

virgola (danh từ) nghĩa là phẩy.

virgola là giống đực hay giống cái?

virgola là danh từ giống cái: la virgola, số nhiều le virgole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.