violenza
đi với mạo từ: la violenza · số nhiều: le violenze
violenza nghĩa là bạo lực.
Nghĩa của violenza
Danh từ · giống cái
- Bạo lực.
Câu ví dụ với violenza
- La violenza è l'unico linguaggio che capiscono. Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violence
Câu hỏi thường gặp
violenza nghĩa là gì?
violenza (danh từ) nghĩa là bạo lực.
violenza là giống đực hay giống cái?
violenza là danh từ giống cái: la violenza, số nhiều le violenze.