viola
/viˈɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la viola · số nhiều: le viole
viola nghĩa là tím, tía.
Cũng là một dạng biến đổi của violare — Xâm phạm.
Nghĩa của viola
Danh từ · giống cái
- Tím.
- Tía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ purple, violet
- Danh từ viola, violet (plant); violet, purple (color); viola; fiddle
Câu hỏi thường gặp
viola nghĩa là gì?
viola (danh từ) nghĩa là tím, tía.
viola là giống đực hay giống cái?
viola là danh từ giống cái: la viola, số nhiều le viole.