Vũ trang tiếng Ý là gì?
"vũ trang" trong tiếng Ý là armare (động từ).
armare Động từ
/arˈma.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trang.
- Le forze armate hanno occupato tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
- Le forze armate occuparono tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trang tiếng Ý là gì?
"vũ trang" trong tiếng Ý là armare (động từ).