TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vương miện tiếng Ý là gì?

"vương miện" trong tiếng Ý là corona (danh từ).

la corona Danh từ · giống cái

/koˈro.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ miện, vương miện, miện.

  • Il re indossa sempre una corona. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.

Xem đầy đủ từ "corona": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vương miện tiếng Ý là gì?

"vương miện" trong tiếng Ý là la corona (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.