TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vượt tiếng Ý là gì?

"vượt" trong tiếng Ý là superare (động từ).

superare Động từ

/su.peˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt.

  • Questo motore ha superato tutte le valutazioni delle prestazioni. Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.
  • Spero che Tom superi l'esame. Tôi hy vọng Tom sẽ vượt qua bài kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "superare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt tiếng Ý là gì?

"vượt" trong tiếng Ý là superare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.