Vượt qua tiếng Ý là gì?
"vượt qua" trong tiếng Ý là superare (động từ), sconfiggere (động từ).
superare Động từ
/su.peˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua.
- Questo motore ha superato tutte le valutazioni delle prestazioni. Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.
- Spero che Tom superi l'esame. Tôi hy vọng Tom sẽ vượt qua bài kiểm tra.
sconfiggere Động từ
/skonˈfid.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua.
Câu hỏi thường gặp
Vượt qua tiếng Ý là gì?
"vượt qua" trong tiếng Ý là superare (động từ), sconfiggere (động từ).