Vật lý tiếng Ý là gì?
"vật lý" trong tiếng Ý là fisica (danh từ).
la fisica Danh từ · giống cái
/ˈfi.zi.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lý, vật lý học.
- Alla mia professoressa di fisica non importa se salto le lezioni. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
- Alla mia insegnante di fisica non importa se salto le lezioni. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Vật lý tiếng Ý là gì?
"vật lý" trong tiếng Ý là la fisica (danh từ).