TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vật liệu tiếng Ý là gì?

"vật liệu" trong tiếng Ý là materiale (danh từ).

il materiale Danh từ · giống đực

/ma.teˈrja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật liệu.

  • Abbiamo già visto questo materiale. Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
  • Noi abbiamo già visto questo materiale. Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.

Xem đầy đủ từ "materiale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu tiếng Ý là gì?

"vật liệu" trong tiếng Ý là il materiale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.