TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vật sống tiếng Ý là gì?

"vật sống" trong tiếng Ý là essere (danh từ).

l'essere Danh từ · giống đực

/ˈɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, vật sống (essere umano — con người)

Xem đầy đủ từ "essere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật sống tiếng Ý là gì?

"vật sống" trong tiếng Ý là l'essere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.