TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vụ bê bối tiếng Ý là gì?

"vụ bê bối" trong tiếng Ý là scandalo (danh từ).

lo scandalo Danh từ · giống đực

/ˈskan.da.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Xem đầy đủ từ "scandalo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vụ bê bối tiếng Ý là gì?

"vụ bê bối" trong tiếng Ý là lo scandalo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.