TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vua tiếng Ý là gì?

"vua" trong tiếng Ý là re (danh từ), monarca (danh từ).

il re Danh từ · giống đực

/ˈre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

  • Il re governò il paese. Đức vua trị vì vương quốc.
  • Il re non ha i capelli. Nhà vua không có tóc.

Xem đầy đủ từ "re": giống, số nhiều, cách chia →

il monarca Danh từ · giống đực

/moˈnar.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quân chủ, quốc vương.

Xem đầy đủ từ "monarca": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vua tiếng Ý là gì?

"vua" trong tiếng Ý là il re (danh từ), il monarca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.