Vua tiếng Ý là gì?
"vua" trong tiếng Ý là re (danh từ), monarca (danh từ).
il re Danh từ · giống đực
/ˈre/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vua, quốc vương.
- Il re governò il paese. Đức vua trị vì vương quốc.
- Il re non ha i capelli. Nhà vua không có tóc.
il monarca Danh từ · giống đực
/moˈnar.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vua, quân chủ, quốc vương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vua tiếng Ý là gì?
"vua" trong tiếng Ý là il re (danh từ), il monarca (danh từ).