TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xé tiếng Ý là gì?

"xé" trong tiếng Ý là strappare (động từ), dilaniare (động từ).

strappare Động từ

/strapˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé.

  • Perché Bill ha strappato la lettera in mille pezzi? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?

Xem đầy đủ từ "strappare": giống, số nhiều, cách chia →

dilaniare Động từ

/di.laˈnja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé.

Xem đầy đủ từ "dilaniare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xé tiếng Ý là gì?

"xé" trong tiếng Ý là strappare (động từ), dilaniare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.