TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xương sống tiếng Ý là gì?

"xương sống" trong tiếng Ý là rachide (danh từ), spina dorsale (danh từ), colonna vertebrale (danh từ).

il/la rachide Danh từ · cả hai giống

/ˈra.ki.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sống.

Xem đầy đủ từ "rachide": giống, số nhiều, cách chia →

la spina dorsale Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sống.

Xem đầy đủ từ "spina dorsale": giống, số nhiều, cách chia →

la colonna vertebrale Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột sống, xương sống.

Xem đầy đủ từ "colonna vertebrale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương sống tiếng Ý là gì?

"xương sống" trong tiếng Ý là il/la rachide (danh từ), la spina dorsale (danh từ), la colonna vertebrale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.