Xương sống tiếng Ý là gì?
"xương sống" trong tiếng Ý là rachide (danh từ), spina dorsale (danh từ), colonna vertebrale (danh từ).
il/la rachide Danh từ · cả hai giống
/ˈra.ki.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống.
la spina dorsale Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống.
la colonna vertebrale Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột sống, xương sống.
Xem đầy đủ từ "colonna vertebrale": giống, số nhiều, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xương sống tiếng Ý là gì?
"xương sống" trong tiếng Ý là il/la rachide (danh từ), la spina dorsale (danh từ), la colonna vertebrale (danh từ).