TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xe đạp tiếng Ý là gì?

"xe đạp" trong tiếng Ý là bicicletta (danh từ), velocipede (danh từ).

la bicicletta Danh từ · giống cái

/bi.t͡ʃiˈklet.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp.

  • Questa non è la prima volta che vado in bicicletta. Đây không phải là lần đầu tôi đi xe đạp.
  • Non ha una bicicletta. Anh ấy không có xe đạp.

Xem đầy đủ từ "bicicletta": giống, số nhiều, cách chia →

il velocipede Danh từ · giống đực

/ve.loˈt͡ʃi.pe.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp.

Xem đầy đủ từ "velocipede": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp tiếng Ý là gì?

"xe đạp" trong tiếng Ý là la bicicletta (danh từ), il velocipede (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.