TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xe lửa tiếng Ý là gì?

"xe lửa" trong tiếng Ý là treno (danh từ).

il treno Danh từ · giống đực

/ˈtrɛ.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.

  • Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

Xem đầy đủ từ "treno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe lửa tiếng Ý là gì?

"xe lửa" trong tiếng Ý là il treno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.