TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xi măng tiếng Ý là gì?

"xi măng" trong tiếng Ý là cemento (danh từ).

il cemento Danh từ · giống đực

/t͡ʃeˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xi măng.

Xem đầy đủ từ "cemento": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xi măng tiếng Ý là gì?

"xi măng" trong tiếng Ý là il cemento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.