TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xu tiếng Ý là gì?

"xu" trong tiếng Ý là centesimo (danh từ).

il centesimo Danh từ · giống đực

/t͡ʃenˈtɛ.zi.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xu, đồng xu (một phần trăm euro)

Xem đầy đủ từ "centesimo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xu tiếng Ý là gì?

"xu" trong tiếng Ý là il centesimo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.