TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xuân tiếng Ý là gì?

"xuân" trong tiếng Ý là primavera (danh từ).

la primavera Danh từ · giống cái

/pri.maˈvɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa xuân, xuân.

  • Ci sono quattro stagioni in un anno: primavere, estate, autunno e inverno. Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • Preferisco la primavera. Tôi thích nhất là mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "primavera": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuân tiếng Ý là gì?

"xuân" trong tiếng Ý là la primavera (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.