TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xung quanh tiếng Ý là gì?

"xung quanh" trong tiếng Ý là intorno (phó từ).

intorno Phó từ

/inˈtor.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh, chung quanh (intorno a — quanh)

  • La Terra gira intorno al Sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
  • Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.

Xem đầy đủ từ "intorno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xung quanh tiếng Ý là gì?

"xung quanh" trong tiếng Ý là intorno (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.