TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Y tá tiếng Ý là gì?

"y tá" trong tiếng Ý là infermiera (danh từ).

l'infermiera Danh từ · giống cái

/in.ferˈmjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Y tá.

  • Lavora come infermiera nell'ospedale locale. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.

Xem đầy đủ từ "infermiera": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "y tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Y tá tiếng Ý là gì?

"y tá" trong tiếng Ý là l'infermiera (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.