visualizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la visualizzazione · số nhiều: le visualizzazioni
visualizzazione nghĩa là lượt xem.
Nghĩa của visualizzazione
Danh từ · giống cái
- Lượt xem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visualization; display; sight, view; view (an individual viewing of a video by a user)
Câu hỏi thường gặp
visualizzazione nghĩa là gì?
visualizzazione (danh từ) nghĩa là lượt xem.
visualizzazione là giống đực hay giống cái?
visualizzazione là danh từ giống cái: la visualizzazione, số nhiều le visualizzazioni.