TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

a breve

giọng máy của trình duyệt

a breve nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

Nghĩa của a breve

Phó từ

  1. Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với a breve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ soon, shortly; short-term

Câu hỏi thường gặp

a breve nghĩa là gì?

a breve (phó từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.