a rilento
giọng máy của trình duyệt
a rilento nghĩa là chậm.
Nghĩa của a rilento
Phó từ
- Chậm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với a rilento
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slowly
Câu hỏi thường gặp
a rilento nghĩa là gì?
a rilento (phó từ) nghĩa là chậm.