abbraccio
đi với mạo từ: l'abbraccio · số nhiều: gli abbracci
abbraccio nghĩa là sự ôm.
Cũng là một dạng biến đổi của abbracciare — Ôm.
Nghĩa của abbraccio
Danh từ · giống đực
- Sự ôm.
Câu ví dụ với abbraccio
- Il tuo profumo naturale mi avvolge come un caldo abbraccio. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484284
- Mi abbracci. Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564825
- Abbracci Tom. Ôm Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embrace, hug; brace (that which holds tightly)
Câu hỏi thường gặp
abbraccio nghĩa là gì?
abbraccio (danh từ) nghĩa là sự ôm.
abbraccio là giống đực hay giống cái?
abbraccio là danh từ giống đực: l'abbraccio, số nhiều gli abbracci.