TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abbraccio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/abˈbrat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'abbraccio · số nhiều: gli abbracci

abbraccio nghĩa là sự ôm.

Cũng là một dạng biến đổi của abbracciare — Ôm.

Nghĩa của abbraccio

Danh từ · giống đực

  1. Sự ôm.

Câu ví dụ với abbraccio

  • Il tuo profumo naturale mi avvolge come un caldo abbraccio. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484284
  • Mi abbracci. Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564825
  • Abbracci Tom. Ôm Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embrace, hug; brace (that which holds tightly)

Câu hỏi thường gặp

abbraccio nghĩa là gì?

abbraccio (danh từ) nghĩa là sự ôm.

abbraccio là giống đực hay giống cái?

abbraccio là danh từ giống đực: l'abbraccio, số nhiều gli abbracci.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.