accaduto
đi với mạo từ: l'accaduto · số nhiều: gli accaduti
accaduto nghĩa là sự kiện.
Cũng là một dạng biến đổi của accadere — Xảy ra, xảy đến.
Nghĩa của accaduto
Danh từ · giống đực
- Sự kiện.
Câu ví dụ với accaduto
- Così è come è accaduto l'incidente. Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3375481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ event, happening
Câu hỏi thường gặp
accaduto nghĩa là gì?
accaduto (danh từ) nghĩa là sự kiện.
accaduto là giống đực hay giống cái?
accaduto là danh từ giống đực: l'accaduto, số nhiều gli accaduti.