TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

accaduto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ak.kaˈdu.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'accaduto · số nhiều: gli accaduti

accaduto nghĩa là sự kiện.

Cũng là một dạng biến đổi của accadere — Xảy ra, xảy đến.

Nghĩa của accaduto

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiện.

Câu ví dụ với accaduto

  • Così è come è accaduto l'incidente. Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3375481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ event, happening

Câu hỏi thường gặp

accaduto nghĩa là gì?

accaduto (danh từ) nghĩa là sự kiện.

accaduto là giống đực hay giống cái?

accaduto là danh từ giống đực: l'accaduto, số nhiều gli accaduti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.