accento
/atˈt͡ʃɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'accento · số nhiều: gli accenti
accento nghĩa là dấu, giọng, tiếng.
Nghĩa của accento
Danh từ · giống đực
- Dấu.
- Giọng, tiếng, khẩu âm.
- Trọng âm.
Họ từ của accento
Cụm từ, thành ngữ với accento
- accento acuto — Dấu sắc.
- accento circonflesso — Dấu mũ.
- accento grave — Dấu huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stress (in the pronunciation of a syllable, and the mark above a letter); accent (way of speaking); tone (of voice)
Câu hỏi thường gặp
accento nghĩa là gì?
accento (danh từ) nghĩa là dấu, giọng, tiếng.
accento là giống đực hay giống cái?
accento là danh từ giống đực: l'accento, số nhiều gli accenti.