accezione
danh từ giống cái
/at.t͡ʃetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'accezione · số nhiều: le accezioni
accezione nghĩa là ý nghĩa.
Nghĩa của accezione
Danh từ · giống cái
- Ý nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning, sense
Câu hỏi thường gặp
accezione nghĩa là gì?
accezione (danh từ) nghĩa là ý nghĩa.
accezione là giống đực hay giống cái?
accezione là danh từ giống cái: l'accezione, số nhiều le accezioni.