acciaio
/atˈt͡ʃa.jo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acciaio · số nhiều: gli acciai
acciaio nghĩa là thép.
Nghĩa của acciaio
Danh từ · giống đực
- Thép.
Cụm từ, thành ngữ với acciaio
- acciaio inossidabile — I-nốc.
- acciaio inox — I-nốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steel
Câu hỏi thường gặp
acciaio nghĩa là gì?
acciaio (danh từ) nghĩa là thép.
acciaio là giống đực hay giống cái?
acciaio là danh từ giống đực: l'acciaio, số nhiều gli acciai.