accidente
/at.t͡ʃiˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'accidente · số nhiều: gli accidenti
accidente nghĩa là sự cố, tai nạn.
Nghĩa của accidente
Danh từ · giống đực
- Sự cố, tai nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accident, mishap; accidental
Câu hỏi thường gặp
accidente nghĩa là gì?
accidente (danh từ) nghĩa là sự cố, tai nạn.
accidente là giống đực hay giống cái?
accidente là danh từ giống đực: l'accidente, số nhiều gli accidenti.