acciaio inox
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acciaio inox · số nhiều: gli acciai inox
acciaio inox nghĩa là i-nốc.
Nghĩa của acciaio inox
Danh từ · giống đực
- I-nốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acciaio inox
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stainless steel
Câu hỏi thường gặp
acciaio inox nghĩa là gì?
acciaio inox (danh từ) nghĩa là i-nốc.
acciaio inox là giống đực hay giống cái?
acciaio inox là danh từ giống đực: l'acciaio inox, số nhiều gli acciai inox.