accogliente
/ak.koʎˈʎɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
accogliente nghĩa là thân thiện, ấm cúng.
Cũng là một dạng biến đổi của accogliere — Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.
Nghĩa của accogliente
Tính từ
- Thân thiện.
- Ấm cúng.
Dạng từ của accogliente
| Số nhiều | accoglienti |
| So sánh nhất | accoglientissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ welcoming, friendly (person); pleasant, cosy (place)
Câu hỏi thường gặp
accogliente nghĩa là gì?
accogliente (tính từ) nghĩa là thân thiện, ấm cúng.