TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

accogliente

/ak.koʎˈʎɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

accogliente nghĩa là thân thiện, ấm cúng.

Cũng là một dạng biến đổi của accogliere — Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Nghĩa của accogliente

Tính từ

  1. Thân thiện.
  2. Ấm cúng.

Dạng từ của accogliente

Số nhiềuaccoglienti
So sánh nhấtaccoglientissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ welcoming, friendly (person); pleasant, cosy (place)

Câu hỏi thường gặp

accogliente nghĩa là gì?

accogliente (tính từ) nghĩa là thân thiện, ấm cúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.