accompagnatore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ak.kom.paɲ.ɲaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của accompagnatore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ companion, escort, chaperone; accompanist; manager (of a sports team)
Dạng từ của accompagnatore
| Giống cái số ít | accompagnatrice |
| Số nhiều (danh từ) | accompagnatori |