TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acconsentire

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ak.kon.senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của acconsentire

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to agree; to consent; to concede, to grant; to thread (a cable) excessively tight to prevent it from snapping

Chia động từ acconsentire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: acconsentitoDanh động từ: acconsentendo

Hiện tại presente

  • io acconsento
  • tu acconsenti
  • lui/lei acconsente
  • noi acconsentiamo
  • voi acconsentite
  • loro acconsentono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho acconsentito
  • tu hai acconsentito
  • lui/lei ha acconsentito
  • noi abbiamo acconsentito
  • voi avete acconsentito
  • loro hanno acconsentito

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io acconsentivo
  • tu acconsentivi
  • lui/lei acconsentiva
  • noi acconsentivamo
  • voi acconsentivate
  • loro acconsentivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io acconsentii
  • tu acconsentisti
  • lui/lei acconsentì
  • noi acconsentimmo
  • voi acconsentiste
  • loro acconsentirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io acconsentirò
  • tu acconsentirai
  • lui/lei acconsentirà
  • noi acconsentiremo
  • voi acconsentirete
  • loro acconsentiranno

Điều kiện condizionale presente

  • io acconsentirei
  • tu acconsentiresti
  • lui/lei acconsentirebbe
  • noi acconsentiremmo
  • voi acconsentireste
  • loro acconsentirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io acconsenta
  • che tu acconsenta
  • che lui/lei acconsenta
  • che noi acconsentiamo
  • che voi acconsentiate
  • che loro acconsentano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io acconsentissi
  • che tu acconsentissi
  • che lui/lei acconsentisse
  • che noi acconsentissimo
  • che voi acconsentiste
  • che loro acconsentissero

Mệnh lệnh imperativo

  • acconsenti! (tu)
  • acconsenta! (lei)
  • acconsentiamo! (noi)
  • acconsentite! (voi)
  • acconsentano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với acconsentire

  • Ho acconsentito a scrivere quella lettera. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13326345
  • Acconsentii a scrivere quella lettera. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13326346
  • Tutti hanno acconsentito. Mọi người đều đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5774086
  • Abbiamo acconsentito. Chúng tôi nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5610825
  • Tutti acconsentirono. Mọi người đều đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5774087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ acconsentire ở thì hiện tại thế nào?

io acconsento, tu acconsenti, lui/lei acconsente, noi acconsentiamo, voi acconsentite, loro acconsentono. Phân từ quá khứ: acconsentito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.