acero riccio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acero riccio · số nhiều: gli aceri ricci
acero riccio nghĩa là phong na uy.
Nghĩa của acero riccio
Danh từ · giống đực
- Phong na uy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Norway maple (tree, Acer platanoides)
Câu hỏi thường gặp
acero riccio nghĩa là gì?
acero riccio (danh từ) nghĩa là phong na uy.
acero riccio là giống đực hay giống cái?
acero riccio là danh từ giống đực: l'acero riccio, số nhiều gli aceri ricci.