TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acido acetico

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'acido acetico · số nhiều: gli acidi acetici

acido acetico nghĩa là axit axetic.

Nghĩa của acido acetico

Danh từ · giống đực

  1. Axit axetic.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetic acid

Câu hỏi thường gặp

acido acetico nghĩa là gì?

acido acetico (danh từ) nghĩa là axit axetic.

acido acetico là giống đực hay giống cái?

acido acetico là danh từ giống đực: l'acido acetico, số nhiều gli acidi acetici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.