acido acetico
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'acido acetico · số nhiều: gli acidi acetici
acido acetico nghĩa là axit axetic.
Nghĩa của acido acetico
Danh từ · giống đực
- Axit axetic.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acetic acid
Câu hỏi thường gặp
acido acetico nghĩa là gì?
acido acetico (danh từ) nghĩa là axit axetic.
acido acetico là giống đực hay giống cái?
acido acetico là danh từ giống đực: l'acido acetico, số nhiều gli acidi acetici.