acqua
đi với mạo từ: l'acqua · số nhiều: le acque
acqua nghĩa là nước.
Nghĩa của acqua
Danh từ · giống cái
- Nước.
- Sự kéo dài hoặc sự mở rộng của nước; thủy vực
- Làn đường
- Thuỷ.
Họ từ của acqua
Cụm từ, thành ngữ với acqua
- acqua di Colonia — Nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
- acqua di scolo — Nước đen, nước bẩn.
- acqua dolce — Nước ngọt.
- acqua frizzante — Nước có ga.
- acqua minerale — Nước khoáng.
- acqua ossigenata — Nước oxy già.
- acqua pesante — Nước nặng.
- acqua piovana — Nước mưa.
- acqua potabile — Nước uống.
- acqua regia — Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
- acqua santa — Nước thánh.
Câu ví dụ với acqua
- Quando il ghiaccio si scioglie, diventa acqua. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380650
- Il ghiaccio è acqua all ostato solido. Đá là nước ở dạng cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5551423
- Cos'è successo? C'è acqua in tutto l'appartamento. Điều gì đã xảy ra ? Có nước ở trên căn hộ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8697375
- La birra è composta per il 90% da acqua. Bia bao gồm 90% nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11799591
- Il sangue non è acqua. Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948199
- È saltato in acqua. Anh ấy nhảy xuống nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3761142
- Tom beve molta acqua. Tom uống rất nhiều nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13078237
- Dov'è la mia acqua? Nước của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13788272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water; stretch or expanse of water; body of water; lane
Câu hỏi thường gặp
acqua nghĩa là gì?
acqua (danh từ) nghĩa là nước.
acqua là giống đực hay giống cái?
acqua là danh từ giống cái: l'acqua, số nhiều le acque.